Hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu: Nền tảng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
Tin tức - Sự kiện 01/04/2026
EPR - yêu cầu tất yếu trong quản lý chất thải và phát triển kinh tế tuần hoàn
Trong mô hình quản lý chất thải truyền thống, trách nhiệm xử lý phần lớn được đặt lên Nhà nước và chính quyền địa phương. Doanh nghiệp chủ yếu chịu trách nhiệm trong phạm vi sản xuất, kinh doanh, trong khi sản phẩm sau khi được tiêu dùng và trở thành chất thải thường được xử lý như một vấn đề phát sinh ở cuối chuỗi.
Cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ những hạn chế khi lượng sản phẩm và bao bì tiêu dùng tăng lên. Nếu chỉ tập trung vào thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải sau phát sinh, nguồn lực xã hội phải dành ngày càng nhiều cho xử lý, trong khi giá trị vật liệu có khả năng tái sử dụng và tái chế bị thất thoát.
EPR tạo ra sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận đó. Nhà sản xuất, nhập khẩu - những chủ thể quyết định phần lớn đặc tính, vật liệu, bao bì và khả năng tái chế của sản phẩm - phải tham gia vào quá trình quản lý sản phẩm sau tiêu dùng. Trách nhiệm có thể được thực hiện thông qua tổ chức thu hồi, tái chế hoặc đóng góp tài chính cho hoạt động xử lý chất thải.
Như vậy, EPR không chỉ là cơ chế yêu cầu doanh nghiệp “xử lý chất thải” mà còn hướng trách nhiệm môi trường về ngay từ đầu vòng đời sản phẩm. Khi doanh nghiệp phải tính đến chi phí và khả năng tái chế của sản phẩm sau tiêu dùng, các quyết định về thiết kế, vật liệu, bao bì và quy trình sản xuất sẽ từng bước được điều chỉnh theo hướng giảm chất thải và tăng khả năng thu hồi vật liệu.
Đây chính là mối liên hệ quan trọng giữa EPR và kinh tế tuần hoàn: chất thải không chỉ được coi là phần cuối của quá trình sản xuất - tiêu dùng mà được nhìn nhận như nguồn tài nguyên có khả năng quay trở lại chu trình sản xuất.
.jpg)
EPR thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất, tiêu dùng theo hướng bền vững
Cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý về EPR
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bước đầu thiết lập cơ sở pháp lý cho trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu. Tuy nhiên, các quy định về EPR trước đây còn được phân tán tại nhiều văn bản, trong đó có Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Việc quy định tại nhiều văn bản khác nhau có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình tra cứu và xác định nghĩa vụ, đồng thời đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng thống nhất, minh bạch và dễ thực hiện hơn.
Trong khi đó, EPR liên quan trực tiếp đến nhiều chủ thể trong chuỗi giá trị, từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, đơn vị phân phối đến tổ chức thu gom, cơ sở tái chế và cơ quan quản lý. Nếu thiếu một cơ chế thống nhất để xác định trách nhiệm, phương thức thực hiện, tài chính, báo cáo và kiểm tra, giám sát, việc triển khai EPR khó đạt được hiệu quả như kỳ vọng.
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP vì vậy có ý nghĩa trước hết trong việc hoàn thiện và thống nhất cơ chế thực hiện EPR. Nghị định xác định rõ hơn phạm vi chủ thể chịu trách nhiệm, các nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện thực hiện và các hình thức để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ. Qua đó, trách nhiệm của chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường được gắn rõ hơn với trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng.
Việc hoàn thiện khung pháp lý cũng đáp ứng yêu cầu chuyển đổi từ quản lý chất thải đơn thuần sang quản lý vòng đời sản phẩm. Đây là thay đổi có ý nghĩa về chính sách, bởi thay vì chỉ xử lý hậu quả khi chất thải đã phát sinh, cơ chế EPR tạo động lực để giảm tác động môi trường ngay từ khâu sản xuất và thiết kế sản phẩm.
Mở rộng và cụ thể hóa trách nhiệm tái chế
Một trong những nội dung quan trọng của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP là hoàn thiện phạm vi áp dụng EPR. Trách nhiệm được đặt ra đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc diện phải tái chế hoặc phải đóng góp tài chính hỗ trợ xử lý chất thải. Phạm vi này còn bao gồm một số trường hợp sản xuất gia công, nhập khẩu ủy thác hoặc sản phẩm được lưu thông dưới cùng nhãn hiệu bởi nhiều chủ thể.
Các nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện thực hiện EPR bao gồm bao bì thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, phân bón, thức ăn chăn nuôi, chất tẩy rửa và xi măng. Nghị định đồng thời quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với nhiều loại bao bì, như bao bì giấy và carton 20%; bao bì giấy hỗn hợp đa lớp 15%; bao bì nhôm và PET cứng 22%; bao bì sắt và kim loại khác 20%.
.jpg)
Tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với bao bì giấy, carton là 20%
Điểm đáng chú ý là yêu cầu tái chế được gắn với kết quả đầu ra. Bao bì giấy và carton phải được tái chế thành bột giấy thương phẩm hoặc sản phẩm cụ thể; bao bì nhôm và kim loại phải tạo ra phôi kim loại thương phẩm; bao bì PET cứng phải được tái chế thành hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm cụ thể.
Cách quy định này cho thấy định hướng của chính sách không chỉ là thu gom được bao nhiêu chất thải mà còn quan tâm đến chất lượng và giá trị của vật liệu sau tái chế. Đây là yếu tố quan trọng để hình thành thị trường nguyên liệu thứ cấp và từng bước nâng cao giá trị kinh tế của hoạt động tái chế.
Nghị định cũng tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp khi cho phép lựa chọn nhiều phương thức thực hiện trách nhiệm: tự tổ chức tái chế, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO) hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Việc đa dạng hóa phương thức thực hiện có ý nghĩa thực tế, nhất là đối với những doanh nghiệp chưa có đủ năng lực công nghệ, nhân lực và hệ thống logistics để tự tổ chức thu hồi, tái chế.
Đáng chú ý, trách nhiệm tái chế được mở rộng đối với phương tiện giao thông đường bộ thải bỏ kể từ ngày 1/1/2027. Đây là nhóm sản phẩm chứa khối lượng lớn kim loại, nhựa, cao su và các linh kiện khác, vừa có giá trị tái chế cao, vừa có nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được thu hồi và xử lý phù hợp.
Gắn trách nhiệm môi trường với trách nhiệm tài chính
Một điểm quan trọng khác của Nghị định là thiết lập cơ chế tài chính gắn với trách nhiệm môi trường. Đối với trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì, doanh nghiệp có thể lựa chọn đóng góp tài chính thay cho trực tiếp tổ chức tái chế. Mức đóng góp được xác định trên cơ sở tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường và mức đóng góp trên một đơn vị sản phẩm, bao bì.
Đối với những sản phẩm khó tái chế hoặc có nguy cơ gây ô nhiễm cao, Nghị định quy định mức đóng góp cụ thể. Chẳng hạn, sản phẩm nhựa dùng một lần có mức đóng góp 1.500 đồng/kg nhựa sử dụng; pin dùng một lần, khăn ướt, tã lót và băng vệ sinh dùng một lần áp dụng mức đóng góp tương đương 1% doanh thu thuần. Bao bì thuốc bảo vệ thực vật có mức đóng góp được phân theo dung tích và vật liệu bao bì.
Ý nghĩa của cơ chế này không chỉ nằm ở việc tạo nguồn lực tài chính cho tái chế và xử lý chất thải. Quan trọng hơn, nó đưa chi phí môi trường vào quá trình sản xuất và tiêu dùng. Sản phẩm càng sử dụng nhiều vật liệu khó tái chế hoặc có nguy cơ tạo ra chất thải lớn thì trách nhiệm của doanh nghiệp càng rõ hơn.
Qua đó, EPR có thể tạo động lực để doanh nghiệp giảm sử dụng vật liệu khó tái chế, tối ưu hóa bao bì, tăng khả năng thu hồi và sử dụng nguyên liệu tái chế. Đây là bước chuyển từ tư duy “xử lý chất thải” sang “phòng ngừa và giảm chất thải ngay từ nguồn”.
Tăng minh bạch, thúc đẩy thị trường tái chế
Để EPR thực sự phát huy hiệu quả, trách nhiệm tài chính và trách nhiệm tái chế cần đi cùng cơ chế kiểm tra, giám sát và xác minh dữ liệu. Nghị định yêu cầu báo cáo kết quả tái chế được xác nhận bởi đơn vị kiểm toán độc lập; hồ sơ, chứng từ liên quan đến hoạt động tái chế phải được quản lý riêng và dữ liệu thực hiện được cập nhật trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Cơ chế này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch, hạn chế khai báo hình thức và tạo cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý. Khi dữ liệu về khối lượng sản phẩm đưa ra thị trường, lượng chất thải thu hồi và kết quả tái chế được quản lý thống nhất, cơ quan quản lý có điều kiện tốt hơn để đánh giá hiệu quả chính sách và doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng hơn để thực hiện nghĩa vụ.
Bên cạnh đó, Nghị định bổ sung cơ chế hỗ trợ hoạt động tái chế và xử lý chất thải. Các đơn vị tái chế hoặc tổ chức trách nhiệm tái chế có thể đề nghị hỗ trợ kinh phí theo từng gói, với việc xét duyệt được thực hiện thông qua cơ chế cạnh tranh.
Đáng chú ý, việc hỗ trợ không chỉ căn cứ vào khối lượng tái chế mà còn xem xét trình độ công nghệ và hiệu quả tái chế. Các giải pháp tạo ra thành phẩm hoặc nguyên liệu tái chế được ưu tiên cao hơn hoạt động thu gom để xuất khẩu. Định hướng này góp phần khuyến khích tái chế sâu, gia tăng giá trị vật liệu và phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước.
Từ yêu cầu tuân thủ đến động lực đổi mới sản xuất
Việc thực hiện EPR chắc chắn tạo thêm trách nhiệm và chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải thực hiện các nghĩa vụ về kê khai, báo cáo, tái chế, đóng góp tài chính và theo dõi dòng chất thải. Áp lực này sẽ rõ hơn đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều vật liệu khó tái chế hoặc có sản phẩm phát sinh lượng chất thải lớn.
Tuy nhiên, xét trên phương diện dài hạn, đây cũng là động lực để doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận đối với sản phẩm. Khi trách nhiệm môi trường được tính đến trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực để nghiên cứu thiết kế sản phẩm dễ tái chế hơn, giảm vật liệu không cần thiết và tăng sử dụng nguyên liệu tái chế.
Nghị định đồng thời tạo không gian linh hoạt để doanh nghiệp lựa chọn phương thức thực hiện EPR, từ tự tổ chức tái chế đến thuê đơn vị chuyên môn, tham gia PRO hoặc đóng góp tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô, lĩnh vực và năng lực thực tế.
Ở cấp độ thị trường, cơ chế EPR cũng có thể tạo động lực cho sự phát triển của các doanh nghiệp tái chế chuyên nghiệp, các tổ chức PRO và mạng lưới liên kết giữa nhà sản xuất, đơn vị thu gom và cơ sở tái chế. Khi nguồn lực tài chính được đưa vào thị trường và ưu tiên cho những công nghệ có hiệu quả cao, hoạt động tái chế có điều kiện chuyển dần từ quy mô nhỏ lẻ sang chuyên nghiệp, hiện đại hơn.
Ý nghĩa thực tiễn trong triển khai EPR
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP có ý nghĩa thực tiễn trước hết ở việc tạo một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn để các chủ thể tham gia thị trường xác định và thực hiện trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng. Từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu đến đơn vị thu gom, tái chế và tổ chức PRO đều được đặt trong một chuỗi trách nhiệm có sự kết nối chặt chẽ hơn.
Việc triển khai hiệu quả Nghị định sẽ góp phần giảm lượng chất thải phải xử lý, tăng tỷ lệ thu hồi và tái chế, đồng thời đưa nhiều hơn các vật liệu có giá trị trở lại chu trình sản xuất. Đặc biệt, việc ưu tiên công nghệ tái chế có khả năng tạo ra thành phẩm hoặc nguyên liệu tái chế chất lượng cao có thể tạo thêm động lực phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của EPR sẽ phụ thuộc không chỉ vào quy định mà còn vào năng lực thực thi. Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng thu gom, phân loại và tái chế; nâng cao năng lực công nghệ; hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thích ứng với yêu cầu mới; đồng thời bảo đảm hệ thống dữ liệu EPR được vận hành thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Quan trọng hơn, EPR cần được nhìn nhận không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ chế tạo động lực chuyển đổi. Khi trách nhiệm đối với chất thải được đặt ngay từ khâu đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp có thêm động lực đổi mới thiết kế, vật liệu và công nghệ; ngành tái chế có thêm nguồn lực để phát triển; còn xã hội từng bước chuyển từ mô hình tiêu dùng - thải bỏ sang thu hồi - tái sử dụng - tái chế.
Theo đó, việc ban hành và tổ chức thực hiện Nghị định số 110/2026/NĐ-CP không chỉ góp phần hoàn thiện cơ chế EPR mà còn tạo nền tảng để Việt Nam chuyển mạnh hơn từ quản lý chất thải sang quản lý vòng đời sản phẩm, từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Hiệu quả của quá trình này sẽ được thể hiện trực tiếp ở khả năng giảm áp lực chất thải, nâng cao giá trị tài nguyên, thúc đẩy thị trường tái chế và tạo ra những thay đổi thực chất trong phương thức sản xuất, tiêu dùng tại Việt Nam.
TIN LIÊN QUAN
- Hội nghị phối hợp triển khai công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội
- Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên đã khảo sát thực địa công tác xử lý rác thải tại Nhà máy điện rác Sóc Sơn
- Khởi công Dự án nâng cấp, hiện đại hóa và cải thiện môi trường nước Bắc Hưng Hải
- Kiểm soát ô nhiễm không khí: Cần hành động đồng bộ, liên ngành và liên vùng
- Kiểm soát ô nhiễm không khí: Giảm phát thải phải gắn với bảo vệ sức khỏe
- Lễ phát động hưởng ứng Chiến dịch Làm cho thế giới sạch hơn năm 2026: Chung tay giảm lãng phí thực phẩm, quản lý chất thải hiệu quả
- Ô nhiễm không khí: Nhận diện nguồn để kiểm soát hiệu quả
- Suy thoái đất vùng núi: Thách thức đối với hệ sinh thái và an ninh môi trường
- Hội nghị các Bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa: Phục hồi đất đai, củng cố khả năng chống chịu trước hạn hán
- Kinh nghiệm thực thi chính sách về chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái tại Hải Phòng