Suy thoái đất vùng núi: Thách thức đối với hệ sinh thái và an ninh môi trường
Tin tức - Sự kiện 28/08/2026
1. Vùng núi trước áp lực suy thoái đất
Địa hình dốc, điều kiện khí hậu biến động và mối liên kết chặt chẽ giữa đất, rừng, nước và thảm thực vật khiến hệ sinh thái vùng núi đặc biệt nhạy cảm với suy thoái. Khi lớp phủ thực vật suy giảm, khả năng giữ đất và nước cũng giảm theo, làm gia tăng xói mòn và ảnh hưởng đến các chức năng sinh thái khác.
Mất rừng là một trong những biểu hiện đáng chú ý. Báo cáo UNEP và GRID-Arendal cho biết, khoảng 78 triệu ha rừng núi đã bị mất trong giai đoạn 2001–2018, tương đương khoảng 7% tổng diện tích rừng núi toàn cầu. Các khu vực núi nhiệt đới, đặc biệt ở Nam Á, ghi nhận tốc độ mất rừng nhanh do nhiều nguyên nhân, trong đó có canh tác du canh, sản xuất hàng hóa và lâm nghiệp thương mại.
.jpg)
Các khu vực núi nhiệt đới, đặc biệt tại Nam Á, là những điểm nóng có tốc độ mất rừng cao (Ảnh sưu tầm)
Rừng núi không chỉ cung cấp sinh cảnh cho các loài mà còn giữ vai trò như một “lá chắn” tự nhiên của đất và nước. Hệ thống rễ giúp liên kết đất, hạn chế xói mòn; tán cây và thảm thực vật làm giảm tác động của mưa và gió; đồng thời thúc đẩy thấm nước, bổ cập nước ngầm, duy trì chu trình dinh dưỡng và độ phì của đất. Rừng cũng góp phần lưu giữ carbon và tạo ra các điều kiện vi khí hậu giúp giảm nguy cơ suy thoái đất.
Vì vậy, suy thoái đất ở vùng núi không nên được nhìn nhận đơn thuần là sự suy giảm chất lượng đất. Đó là quá trình có thể làm suy yếu đồng thời nhiều chức năng của hệ sinh thái, từ điều tiết nước, bảo vệ đất đến duy trì đa dạng sinh học và sinh kế. Hệ quả cũng không dừng lại ở khu vực thượng nguồn mà có thể lan truyền theo các dòng chảy xuống hạ lưu.
2. Suy thoái đất – từ vấn đề sinh thái đến thách thức an ninh môi trường
Một trong những áp lực trực tiếp đối với đất và thảm thực vật vùng núi là chăn thả quá mức. Tác động của chăn thả phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, mức độ đa dạng thực vật và cường độ khai thác. Khi áp lực chăn thả kéo dài và tập trung, đất có thể suy giảm chất lượng, giảm khả năng lưu giữ carbon, gia tăng xói mòn và thay đổi thành phần loài.
Biến đổi khí hậu có thể làm quá trình này nghiêm trọng hơn. Nhiệt độ gia tăng, thay đổi lượng mưa, khô hạn và thời gian tuyết phủ giảm có thể tương tác với áp lực chăn thả, thúc đẩy suy thoái ở các đồng cỏ vùng núi cao. Tại một số khu vực Trung Á, ngay cả những nơi năng suất đồng cỏ vẫn được duy trì hoặc cải thiện cũng ghi nhận suy giảm carbon hữu cơ trong đất, gia tăng nguy cơ xói mòn và thay đổi thành phần loài do áp lực chăn thả kéo dài.
Điểm đáng lưu ý là suy thoái đất có thể tạo ra những tác động vượt khỏi phạm vi của một khu vực miền núi. Khi đất mất khả năng giữ nước và lớp phủ thực vật suy giảm, dòng chảy mặt và xói mòn có thể gia tăng, kéo theo bùn đất xuống các lưu vực sông. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và khả năng điều tiết nguồn nước, đồng thời làm gia tăng sức ép đối với các hệ sinh thái và cộng đồng ở hạ lưu. Vì vậy cần thiết phải nhìn nhận các vấn đề của vùng núi trong mối liên kết từ đỉnh núi đến dòng sông, thay vì xử lý riêng rẽ từng vấn đề.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy vấn đề này cũng có tính cấp thiết. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, suy thoái đất, xói mòn và suy giảm chất lượng tài nguyên đất đang diễn ra ở nhiều vùng sinh thái; riêng kết quả điều tra công bố năm 2021 cho thấy diện tích đất bị thoái hóa của cả nước khoảng 11,838 triệu ha, tương đương 35,7% diện tích tự nhiên. Vùng núi phía Bắc cùng một số khu vực như Tây Nguyên đang chịu tác động của các yếu tố như thời tiết cực đoan, suy giảm thảm thực vật và sử dụng đất chưa hợp lý.
Ở các lưu vực sông, mối liên hệ giữa rừng, đất và nước càng thể hiện rõ. Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2016–2020 của Việt Nam cho thấy suy giảm rừng đầu nguồn có thể làm suy giảm nguồn sinh thủy, gia tăng xói mòn lưu vực, nguy cơ lũ, giảm dự trữ nước ngầm và đẩy nhanh bồi lắng hồ chứa. Đây chính là những mắt xích khiến suy thoái đất vùng núi trở thành vấn đề không chỉ của bảo vệ đất mà còn liên quan đến an ninh nguồn nước, an ninh sinh thái và khả năng chống chịu trước thiên tai.
Trong bối cảnh đó, bảo vệ đất vùng núi cũng đồng nghĩa với bảo vệ những hệ thống tự nhiên cung cấp nước, duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ sinh kế cho khu vực hạ lưu. Việc phục hồi đất và duy trì lớp phủ thực vật vì thế cần được xem là một bộ phận của chiến lược tăng cường khả năng chống chịu môi trường.
3. Phục hồi hệ sinh thái, hướng tới trung hòa suy thoái đất
Ngăn chặn suy thoái mới đồng thời phục hồi những khu vực đã suy thoái là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Trọng tâm là bảo vệ và phục hồi rừng, đồng cỏ, đất ngập nước và các hệ sinh thái núi cao; áp dụng các phương thức quản lý đất bền vững như canh tác bảo tồn, nông lâm kết hợp, làm ruộng bậc thang và quản lý chăn thả hợp lý. Những giải pháp này không chỉ giúp ổn định đất, giảm xói mòn mà còn hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm rủi ro thiên tai.
Đối với Việt Nam, các giải pháp dựa vào thiên nhiên, phục hồi rừng tự nhiên và rừng đầu nguồn, phát triển nông lâm kết hợp đang được xác định là những hướng quan trọng trong ứng phó với suy thoái đất. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng nhấn mạnh việc ứng dụng viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và trí tuệ nhân tạo để giám sát tài nguyên đất, rừng và phục vụ quản lý bền vững.
Tuy nhiên, phục hồi hệ sinh thái vùng núi không chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật, mà còn cần sự tham gia của cộng đồng địa phương, phụ nữ, thanh niên và người bản địa; đồng thời cần bảo đảm quyền sử dụng đất, phát huy kiến thức truyền thống, tăng cường nguồn lực tài chính và hệ thống giám sát. Các giải pháp này cần được lồng ghép trong chính sách phát triển, khí hậu và đa dạng sinh học.
4. Kết luận
Suy thoái đất vùng núi là một thách thức mang tính liên kết, khi biến đổi khí hậu và các hoạt động sử dụng đất có thể cùng làm suy giảm khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Hệ quả không chỉ nằm ở mất đất, xói mòn hay suy giảm thảm thực vật mà còn liên quan trực tiếp đến nguồn nước, đa dạng sinh học, sinh kế và an ninh môi trường của khu vực hạ lưu. Vì vậy, bảo vệ rừng, quản lý đất và chăn thả bền vững, phục hồi các hệ sinh thái suy thoái và tăng cường sự tham gia của cộng đồng cần được đặt trong một cách tiếp cận tổng hợp, hướng tới trung hòa suy thoái đất và nâng cao khả năng chống chịu của cả hệ sinh thái và con người.
TIN LIÊN QUAN
- Kinh nghiệm thực thi chính sách về chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái tại Hải Phòng
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường làm việc với Thành phố Hồ Chí Minh về công tác bảo vệ môi trường
- Phát huy vai trò của lực lượng công an phường Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh trong phòng, chống vi phạm pháp luật về môi trường
- Khởi động hành trình xây dựng tuyến phố Hà Bổng nói không với nhựa dùng một lần
- Việt Nam thúc đẩy hoàn thiện hệ thống Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, hướng tới kinh tế tuần hoàn
- Cuộc thi viết về “Những tập thể, cá nhân điển hình tiên tiến trong nhiệm vụ bảo vệ môi trường năm 2026”
- UBND xã Kiến Hải (TP. Hải Phòng) xử phạt 2 trường hợp do không phân loại rác tại nguồn
- Thúc đẩy quản lý rừng bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu
- Đà Nẵng đẩy mạnh lộ trình chuyển đổi phương tiện vận tải hành khách công cộng theo hướng xanh
- Thúc đẩy bao bì tuần hoàn, đáp ứng yêu cầu hội nhập xanh