Thúc đẩy bao bì tuần hoàn, đáp ứng yêu cầu hội nhập xanh

Tin tức - Sự kiện 05/08/2026

Ngày 5/8/2026, tại Bắc Ninh, Hội thảo “Chuyển đổi bao bì: Sẵn sàng cho quy định EU (PPWR) hiệu lực tháng 8/2026 và cơ chế EPR” được Trung tâm Tư vấn phát triển công nghệ nông nghiệp và môi trường (Trung tâm Khuyến nông quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức nhằm cập nhật các quy định mới về quản lý bao bì, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), đồng thời thảo luận giải pháp giúp doanh nghiệp thích ứng với những tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao tại Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU). 

Hội thảo diễn ra trong bối cảnh quản lý chất thải nhựa, đặc biệt là chất thải từ bao bì, đang chuyển mạnh từ tư duy xử lý cuối vòng đời sang quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm. Với doanh nghiệp, bao bì không còn đơn thuần là phương tiện chứa đựng, bảo quản và tiếp thị sản phẩm mà ngày càng trở thành một phần của trách nhiệm môi trường và năng lực cạnh tranh trên thị trường.


 

Toàn cảnh Hội thảo

EPR bước vào giai đoạn thực thi mới
Một trong những nội dung trọng tâm được thảo luận tại hội thảo là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu theo Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Theo nội dung trình bày của Văn phòng EPR, nhà sản xuất, nhập khẩu thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế phải bảo đảm tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc. Doanh nghiệp có thể lựa chọn tổ chức tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Trường hợp tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể tự thực hiện, ký hợp đồng với đơn vị tái chế, ủy quyền cho tổ chức thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc kết hợp các phương thức này. 
Đáng chú ý, Nghị định số 110/2026/NĐ-CP cũng thiết lập cơ chế hỗ trợ một phần kinh phí thu gom, tái chế sản phẩm và bao bì theo phương thức đề xuất cạnh tranh. Đối với nhóm bao bì, dầu nhớt, săm lốp, bóng đèn và tấm quang năng, giá trị hỗ trợ tối đa là 10 tỷ đồng/gói hỗ trợ; Ắc quy và pin, đồ điện - điện tử, phương tiện giao thông là 20 tỷ đồng / gói hỗ trợ. Việc lựa chọn đơn vị nhận hỗ trợ căn cứ vào khối lượng, thời gian thực hiện và hệ số công nghệ. 
Từ góc độ doanh nghiệp, Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA) cho biết ngành đồ uống đã triển khai nhiều hoạt động nhằm thực hiện EPR và thúc đẩy tái chế bao bì. Kết quả khảo sát năm 2025 của Viện Nghiên cứu đồ uống VBA cho thấy 100% doanh nghiệp được khảo sát đã biết tới các quy định liên quan EPR và trên 90% đã tham gia tập huấn. Khoảng 80% doanh nghiệp lựa chọn đóng góp vào Quỹ Bảo vệ môi trường, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa; khoảng 20% thực hiện theo phương thức hỗn hợp và khoảng 15% thực hiện ủy quyền tái chế. 
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi không dễ dàng. Khảo sát trước đó của VBA cho thấy 80% doanh nghiệp cho biết gặp nhiều khó khăn khi thực hiện EPR, liên quan đến hướng dẫn thực hiện, chi phí, nhân lực và việc tìm kiếm đơn vị tái chế. 
Điều này cho thấy bài toán EPR không chỉ nằm ở nghĩa vụ tài chính. Để hình thành một chu trình bao bì thực sự tuần hoàn cần đồng thời phát triển hệ thống thu gom, phân loại, tái chế, thị trường vật liệu tái sinh và cơ chế liên kết giữa nhà sản xuất với đơn vị tái chế.
Sức ép mới từ thị trường EU
Nếu EPR trong nước đặt ra yêu cầu đối với trách nhiệm sau tiêu dùng thì Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì của EU (PPWR) đang tạo sức ép chuyển đổi ngay từ khâu thiết kế sản phẩm.


Ông Nguyễn Thi, Giảng viên chính Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội trình bày tham luận Quy định quản lý bao bì tại Việt Nam và EU: Một số tác động và giải pháp


Theo báo cáo tại Hội thảo, lộ trình PPWR hướng tới việc yêu cầu bao bì đạt khả năng tái chế tối thiểu Grade C vào năm 2030 và Grade B vào năm 2038; hàm lượng nhựa tái chế bắt buộc tăng dần, trong một số trường hợp lên tới 65% vào năm 2040. Cùng với đó là các yêu cầu về giảm bao bì, tái sử dụng, ghi nhãn, hệ thống đặt cọc hoàn trả và điều chỉnh phí EPR theo khả năng tái chế. 
Đây vừa là thách thức vừa tạo động lực đổi mới đối với ngành bao bì Việt Nam. Hội thảo chỉ ra xu hướng chuyển từ cấu trúc bao bì đa lớp sang bao bì đơn vật liệu, chẳng hạn 100% PE hoặc 100% PP, nhằm nâng cao khả năng tái chế. Trong khi đó, nhu cầu đối với nhựa tái chế đạt chuẩn thực phẩm như rPET, rPE và rPP dự kiến gia tăng, nhưng năng lực cung ứng trong nước còn là điểm nghẽn do nhiều cơ sở tái chế quy mô nhỏ, công nghệ hạn chế. 
Bên cạnh tái chế, Hội thảo cũng giới thiệu các hướng công nghệ nhằm giảm sử dụng nhựa nguyên sinh như giải pháp chuyển đổi nguồn rác hữu cơ như bã bia và phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu sinh học thay thế nhựa, với định hướng sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên và có khả năng phân hủy sinh học. Vật liệu sinh học có thể phù hợp với một số sản phẩm dùng một lần, sản phẩm tiếp xúc thực phẩm và những loại bao bì nhỏ, nhẹ, khó thu gom để tái chế. Tuy nhiên, chi phí và yêu cầu tiếp tục hoàn thiện công nghệ vẫn là những vấn đề cần giải quyết để mở rộng quy mô ứng dụng. 


 Bà Lưu Ngọc Châm – Chuyên gia môi trường và kinh tế tuần hoàn trình bày nội dung Chuyển đổi xanh: Góc nhìn từ đơn vị tái chế


Từ áp lực tuân thủ đến cơ hội tái định vị ngành bao bì
Các nội dung tại Hội thảo cho thấy Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi đáng kể trong quản lý bao bì. EPR trong nước và các tiêu chuẩn mới của EU đang cùng tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải tính đến khả năng thu gom, tái chế và tái sử dụng ngay từ khi thiết kế sản phẩm.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, yêu cầu đặt ra không chỉ là “làm thế nào để đáp ứng quy định”, mà còn là thiết kế bao bì như thế nào để dễ tái chế hơn, sử dụng ít nguyên liệu nguyên sinh hơn và tạo được vòng tuần hoàn vật liệu. Báo cáo tại Hội thảo khuyến nghị doanh nghiệp tăng đầu tư R&D cho bao bì đơn vật liệu, chủ động nguồn nhựa tái chế đạt chuẩn và số hóa hồ sơ tuân thủ; đồng thời đề xuất Nhà nước hoàn thiện tiêu chuẩn tương thích với PPWR, phát triển hạ tầng phân loại, tái chế hiện đại và nghiên cứu cơ chế điều chỉnh phí EPR theo khả năng tái chế của bao bì. 
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng đặt ra tiêu chuẩn môi trường cao, chuyển đổi sang bao bì tuần hoàn vì vậy không chỉ là câu chuyện bảo vệ môi trường. Đây đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì thị trường, giảm rủi ro tuân thủ và nâng vị trí của ngành bao bì Việt Nam trong chuỗi giá trị xanh toàn cầu.

 

Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại Hội thảo